Công ty chứng khoán Đà Nẵng
VNI
14 169 62 96 7 993.49 5.88 0.60 % KL: 197,384,973 GT (tỷ): 4,696.43  
HNX
17 62 71 55 12 113.60 0.84 0.74 % KL: 61,360,158 GT (tỷ): 727.07
 
Mã CK Trần Sàn TC Dư mua Giá khớp Thay
đổi
KL
khớp
Tổng KL Dư bán Giá
TB
Cao
nhất
Thấp
nhất
NN
Mua
NN
Bán
Room
còn
KL 4+ Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 KL 4+