Công ty chứng khoán Đà Nẵng
VNI
6 148 63 131 8 988.71 6.93 0.71 % KL: 206,928,848 GT (tỷ): 4,731.96  
HNX
21 65 67 59 12 108.09 0.28 0.26 % KL: 56,575,533 GT (tỷ): 855.83
 
Mã CK Trần Sàn TC Dư mua Giá khớp Thay
đổi
KL
khớp
Tổng KL Dư bán Giá
TB
Cao
nhất
Thấp
nhất
NN
Mua
NN
Bán
Room
còn
KL 4+ Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 KL 4+